liberty cap

liberty cap

A patriot wears a liberty cap during a peaceful parade.

Định nghĩa

Danh từ: tự do (liberty cap) một loại hình nón, ôm sát đầu, được đội như một biểu tượng của tự do trong Cách mạng Pháp tại Hoa Kỳ trước năm 1800.

dụ sử dụng
  • (Những người cách mạng tự hào đội tự do như một biểu tượng cho cuộc đấu tranh giành tự do của họ.)
  • (Trong nhiều bức tranh từ thế kỷ 18, tự do được vẽ trên đầu của nhân vật tượng trưng cho Tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liberty cap" thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử hoặc nghệ thuật, đặc biệt khi nói về các biểu tượng của các cuộc cách mạng.
  • Trong văn học, có thể được dùng như một phép ẩn dụ cho tinh thần tự do.
    • The poet described the people's hope as a liberty cap rising above the tyranny. (Nhà thơ miêu tả hy vọng của nhân dân như một chiếc tự do vươn lên trên sự chuyên chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Phrygian cap ( Phrygian): một tên gọi khác của liberty cap, bắt nguồn từ loại đội đầu của người Phrygia cổ đại, sau này trở thành biểu tượng tự do.
    • The Phrygian cap is often confused with the liberty cap, but they share the same historical symbolism. ( Phrygian thường bị nhầm lẫn với tự do, nhưng chúng cùng ý nghĩa lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Cap of liberty: tự do (cụm từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Bonnet rouge ( đỏ): tên gọi tiếng Pháp cho liberty cap, thường dùng trong bối cảnh Cách mạng Pháp.
Thành ngữ liên quan
  • To wear the liberty cap: đội tự donghĩa bóng ủng hộ hoặc tham gia vào phong trào đấu tranh cho tự do.
    • During the protest, many students wore the liberty cap in solidarity. (Trong cuộc biểu tình, nhiều sinh viên đội tự do để thể hiện tình đoàn kết.)